blue mountain tea

blue mountain tea

A hiker brews a cup of blue mountain tea over a campfire.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Cây vàng anh Mỹ (Solidago odora) thơm, được dùng để pha trà thuốc. Loại cây này thuộc họ Cúc (Asteraceae), mọc hoangmiền đông Bắc Mỹ. của mùi thơm giống như cây hồi (anise) hoặc cam thảo (licorice), được sử dụng trong y học dân gian để pha trà giúp an thần, giảm ho, hoặc trị cảm lạnh.

dụ sử dụng
  • (Trà cây vàng anh được làm từ thơm của cây vàng anh.)
  • (Nhiều người uống trà cây vàng anh để làm dịu cơn đau họng.)
  • ( của trà cây vàng anh vị ngọt, giống như hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brew blue mountain tea": pha trà cây vàng anh.
    • She likes to brew blue mountain tea with fresh leaves from her garden. ( ấy thích pha trà cây vàng anh bằng tươi từ vườn nhà mình.)
  • "blue mountain tea as a herbal remedy": trà cây vàng anh như một phương thuốc thảo dược.
    • Blue mountain tea is used as a herbal remedy for digestive issues. (Trà cây vàng anh được dùng như một phương thuốc thảo dược cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldenrod (danh từ): cây vàng anh (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
    • Goldenrod is often mistaken for ragweed, but it is not a major allergen. (Cây vàng anh thường bị nhầm với cây cỏ phấn hương, nhưng không phải tác nhân gây dị ứng chính.)
  • Sweet goldenrod (danh từ): tên gọi khác của , loài cây dùng để làm trà cây vàng anh.
    • Sweet goldenrod is easy to identify by its licorice-scented leaves. (Cây vàng anh ngọt dễ nhận biết nhờ mùi cam thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet goldenrod: cây vàng anh ngọt (tên đồng nghĩa).
  • Anise-scented goldenrod: cây vàng anh mùi hồi (tên mô tả).
  • Herbal tea of goldenrod: trà thảo dược từ cây vàng anh (cụm từ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • "to make blue mountain tea": làm trà cây vàng anh.
    • To make blue mountain tea, steep the dried leaves in hot water for 10 minutes. (Để làm trà cây vàng anh, hãm khô trong nước nóng khoảng 10 phút.)
  • "blue mountain tea leaves": trà cây vàng anh.
    • Blue mountain tea leaves can be harvested in late summer. ( trà cây vàng anh có thể thu hoạch vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blue mountain tea". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ một loại trà thảo dược tự nhiên, nhẹ nhàng lợi cho sức khỏe.